quanh quẩn

verb
  1. to hang about
    • quanh quẩn cả ngàynhà
      to hang about in one's house all day
adj
  1. devious
    • nói quanh quẩn
      to talk in a devious way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quanh quẩn
Hai đứa trẻ quanh quẩn chơi đuổi bắt trong sân nhà.